词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mạng lưới” (1)

mạng lưới
英语 名network
我的单词本
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.

swap_horiz 相关词“mạng lưới” (1)

mạng lưới bán hàng
播放
英语 名sales network
我的单词本

format_quote 短语“mạng lưới” (7)

Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
Oseguera was the boss of one of the fastest-growing criminal networks.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.
Một mạng lưới gián điệp đã bị phát hiện.
A spy network has been discovered.
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
The national airport network for the period 2021-2030 has 32 airports.